MÔ TẢ Thông số kỹ thuậtLoại xeXe tay gaPhân khốiPhân khối nhỏXuất xứHonda Việt NamBố trí xi lanhXi lanh đơnChiều cao yên765 mmChính sáchBảo hànhCông suất tối đa11 mã lực /8500 vòng/phútĐèn trước/đèn sauLEDDung tích bình xăng5,6 lítDung tích dầu máy0,8 khi thay nhớt, 0,9 lít khi rã máyDung tích xy lanh (CC)124,8Giảm xóc sauLò xo đơnGiảm xóc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lựcĐường kính và hành trình piston53,5 x 55,5 mmHệ thống khởi độngĐiệnHệ thống làm mátDung dịchHệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử FiHộp sốVô cấpKhoảng sáng gầm151 mmKích thước (Dài x Rộng x Cao)1.950 x 669 x 1.100 mmLoại động cơ4 kỳ, 4 vanLốp sau100/90-14M/C 57PLốp trước80/90-16M/C 43PMomen xoắn cực đại11,7 Nm / 5000 vòng / phútPhanh sauPhanh cơPhanh trướcPhanh đĩa CBS / ABSQuà tặngNón bảo hiểmTiêu thụ nhiên liệu2,12 lít/100kmTrọng lượng116 kgTỷ số nén11,5:1Cốp xe18,5 lít Xem thêm